薩爾瓦多阿連德
tát nhĩ ngõa đa a liên đức
Hán Việt: tát nhĩ ngõa đa a liên đức · Pinyin: sà ěr wǎ duō a lián dé
Tổng quan
Cấu tạo: 薩 (tát) + 爾 (nhĩ) + 瓦 (ngõa) + 多 (đa) + 阿 (a) + 連 (liên) + 德 (đức)
Hán Việt: tát nhĩ ngõa đa a liên đức · Pinyin: sà ěr wǎ duō a lián dé
Cấu tạo: 薩 (tát) + 爾 (nhĩ) + 瓦 (ngõa) + 多 (đa) + 阿 (a) + 連 (liên) + 德 (đức)