薩羅國 tát la quốc Hán Việt: tát la quốc Tổng quan (地名)又作薩盧國。譯曰杉國。見翻梵語九。梵Sālve-śālva。☸ Cấu tạo: 萨 (tát) + 罗 (la) + 国 (quốc)Hán Việttát la quốcCấu tạo萨 + 罗 + 国 · tát + la + quốc nghĩa thành phần: tát + la + quốc Nghĩa ViệtCihui (地名)又作薩盧國。譯曰杉國。見翻梵語九。梵Sālve-śālva。☸ Từ liên quan Gần nghĩa薩羅國經 · 薩羅計 · 薩羅縛奢 · 薩羅薩伐底 · 萨罗 · 萨罗斯瓦蒂