薩託尼諾赫蘭
tát thác ni nặc hách lan
Hán Việt: tát thác ni nặc hách lan · Pinyin: sà tuō ní nuò hè lán
Tổng quan
Cấu tạo: 薩 (tát) + 託 (thác) + 尼 (ni) + 諾 (nặc) + 赫 (hách) + 蘭 (lan)
Hán Việt: tát thác ni nặc hách lan · Pinyin: sà tuō ní nuò hè lán
Cấu tạo: 薩 (tát) + 託 (thác) + 尼 (ni) + 諾 (nặc) + 赫 (hách) + 蘭 (lan)