薩達姆侯賽因
tát đạt mỗ hầu tái nhân
Hán Việt: tát đạt mỗ hầu tái nhân · Pinyin: sà dá mǔ hóu sài yīn
Tổng quan
Cấu tạo: 薩 (tát) + 達 (đạt) + 姆 (mỗ) + 侯 (hầu) + 賽 (tái) + 因 (nhân)
Hán Việt: tát đạt mỗ hầu tái nhân · Pinyin: sà dá mǔ hóu sài yīn
Cấu tạo: 薩 (tát) + 達 (đạt) + 姆 (mỗ) + 侯 (hầu) + 賽 (tái) + 因 (nhân)