薯芋類作物

thự dụ loại tác vật

Hán Việt: thự dụ loại tác vật

Tổng quan

Cấu tạo: (thự) + (dụ) + (loại) + (tác) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 薯芋類作物 hǔ yù lèi zuòwù n. tuber crops