薰衣草紫紅 xūn yī cǎo zǐ hóng · huân y thảo tử hồng Hán Việt: huân y thảo tử hồng · Pinyin: xūn yī cǎo zǐ hóng Tổng quan Cấu tạo: 薰 (huân) + 衣 (y) + 草 (thảo) + 紫 (tử) + 紅 (hồng)Pinyinxūn yī cǎo zǐ hóngHán Việthuân y thảo tử hồngCấu tạo薰 + 衣 + 草 + 紫 + 紅 · huân + y + thảo + tử + hồng nghĩa thành phần: huân + y + thảo + tử + hồng