藍皮書計劃 lán pí shū jì huà · lam bì thư kế hoạch Hán Việt: lam bì thư kế hoạch · Pinyin: lán pí shū jì huà Tổng quan Cấu tạo: 藍 (lam) + 皮 (bì) + 書 (thư) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Pinyinlán pí shū jì huàHán Việtlam bì thư kế hoạchCấu tạo藍 + 皮 + 書 + 計 + 劃 · lam + bì + thư + kế + hoạch nghĩa thành phần: lam + bì + thư + kế + hoạch