藍色石灰岩 lam sắc thạch hôi nham Hán Việt: lam sắc thạch hôi nham Tổng quan (địa lý,ddịa chất) bậc liat Cấu tạo: 藍 (lam) + 色 (sắc) + 石 (thạch) + 灰 (hôi) + 岩 (nham)Hán Việtlam sắc thạch hôi nhamCấu tạo藍 + 色 + 石 + 灰 + 岩 · lam + sắc + thạch + hôi + nham nghĩa thành phần: lam + sắc + thạch + hôi + nham Nghĩa ViệtCihui (địa lý,ddịa chất) bậc liat