藍色貝雷帽 lán sè bèi léi mào · lam sắc bối lôi mạo Hán Việt: lam sắc bối lôi mạo · Pinyin: lán sè bèi léi mào Tổng quan Cấu tạo: 藍 (lam) + 色 (sắc) + 貝 (bối) + 雷 (lôi) + 帽 (mạo)Pinyinlán sè bèi léi màoHán Việtlam sắc bối lôi mạoCấu tạo藍 + 色 + 貝 + 雷 + 帽 · lam + sắc + bối + lôi + mạo nghĩa thành phần: lam + sắc + bối + lôi + mạo