藏頭露尾

cáng tóu lù wěi tàng đầu lộ vĩ

Hán Việt: tàng đầu lộ vĩ · Pinyin: cáng tóu lù wěi

Tổng quan

giấu đầu lòi đuôi (thành ngữ) | trình bày không đầy đủ | nửa sự thật

Cấu tạo: (tàng) + (đầu) + (lộ) + (vĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giấu đầu lòi đuôi (thành ngữ) | trình bày không đầy đủ | nửa sự thật

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 藏起了头,露出了尾。形容说话躲躲闪闪,不把真实情况全部讲出来。

Eng

  • CC-CEDICT to hide the head and show the tail (idiom); to give a partial account|half-truths
  • Cihui 藏頭露尾 ángtóulùwěi f.e. divulge part but not all

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

明目张胆