藏身

cáng shēn tàng thân

Hán Việt: tàng thân · Pinyin: cáng shēn

Tổng quan

ẩn nấp | đi lẩn trốn | tìm nơi ẩn náu iấu mình. Ở ẩn. tàng thân tàng thân ☆Giấu mình. Ở ẩn.

Cấu tạo: (tàng) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẩn nấp | đi lẩn trốn | tìm nơi ẩn náu iấu mình. Ở ẩn. tàng thân tàng thân ☆Giấu mình. Ở ẩn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 藏匿、安身。如:「藏身之所」、「大家守望相助,盜賊自然無處藏身。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 躲藏;安身:无处~|~之所。

Eng

  • CC-CEDICT to hide|to go into hiding|to take refuge
  • Cihui to hide; to go into hiding; to take refuge

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

容身 · 驻足

Từ trái nghĩa

露面