藝妓回憶錄 yì jì huí yì lù · nghệ kĩ hồi ức lục Hán Việt: nghệ kĩ hồi ức lục · Pinyin: yì jì huí yì lù Tổng quan Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 妓 (kĩ) + 回 (hồi) + 憶 (ức) + 錄 (lục)Pinyinyì jì huí yì lùHán Việtnghệ kĩ hồi ức lụcCấu tạo藝 + 妓 + 回 + 憶 + 錄 · nghệ + kĩ + hồi + ức + lục nghĩa thành phần: nghệ + kĩ + hồi + ức + lục