藝術圖書館 yì shù tú shū guǎn · nghệ thuật đồ thư quán Hán Việt: nghệ thuật đồ thư quán · Pinyin: yì shù tú shū guǎn Tổng quan Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 圖 (đồ) + 書 (thư) + 館 (quán)Pinyinyì shù tú shū guǎnHán Việtnghệ thuật đồ thư quánCấu tạo藝 + 術 + 圖 + 書 + 館 · nghệ + thuật + đồ + thư + quán nghĩa thành phần: nghệ + thuật + đồ + thư + quán