藝術性強的
nghệ thuật tính cường đích
Hán Việt: nghệ thuật tính cường đích
Tổng quan
Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 性 (tính) + 強 (cường) + 的 (đích)
Hán Việt: nghệ thuật tính cường đích
Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 性 (tính) + 強 (cường) + 的 (đích)