藝術複製品
nghệ thuật phức chế phẩm
Hán Việt: nghệ thuật phức chế phẩm
Tổng quan
Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 複 (phức) + 製 (chế) + 品 (phẩm)
Nghĩa
Eng
- Cihui 藝術複製品 ìshù fùzhìpǐn n. artistic replica M:²jiàn
Hán Việt: nghệ thuật phức chế phẩm
Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 複 (phức) + 製 (chế) + 品 (phẩm)