藝術鑑賞家
nghệ thuật giám thưởng gia
Hán Việt: nghệ thuật giám thưởng gia · Pinyin: yìshù jiànshǎng jiā
Tổng quan
Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 鑑 (giám) + 賞 (thưởng) + 家 (gia)
Nghĩa
Eng
- Cihui virtuoso
Hán Việt: nghệ thuật giám thưởng gia · Pinyin: yìshù jiànshǎng jiā
Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 鑑 (giám) + 賞 (thưởng) + 家 (gia)