藤原不比等
đằng nguyên bất bỉ đẳng
Hán Việt: đằng nguyên bất bỉ đẳng · Pinyin: téng yuán bù bǐ děng
Tổng quan
Cấu tạo: 藤 (đằng) + 原 (nguyên) + 不 (bất) + 比 (bỉ) + 等 (đẳng)
Hán Việt: đằng nguyên bất bỉ đẳng · Pinyin: téng yuán bù bǐ děng
Cấu tạo: 藤 (đằng) + 原 (nguyên) + 不 (bất) + 比 (bỉ) + 等 (đẳng)