藤原仲麻呂
đằng nguyên trọng ma lữ
Hán Việt: đằng nguyên trọng ma lữ · Pinyin: téng yuán zhòng má lǚ
Tổng quan
Cấu tạo: 藤 (đằng) + 原 (nguyên) + 仲 (trọng) + 麻 (ma) + 呂 (lữ)
Hán Việt: đằng nguyên trọng ma lữ · Pinyin: téng yuán zhòng má lǚ
Cấu tạo: 藤 (đằng) + 原 (nguyên) + 仲 (trọng) + 麻 (ma) + 呂 (lữ)