藤子不二雄 téng zǐ bù èr xióng · đằng tử bất nhị hùng Hán Việt: đằng tử bất nhị hùng · Pinyin: téng zǐ bù èr xióng Tổng quan Cấu tạo: 藤 (đằng) + 子 (tử) + 不 (bất) + 二 (nhị) + 雄 (hùng)Pinyinténg zǐ bù èr xióngHán Việtđằng tử bất nhị hùngCấu tạo藤 + 子 + 不 + 二 + 雄 · đằng + tử + bất + nhị + hùng nghĩa thành phần: đằng + tử + bất + nhị + hùng