藥師真言 dược sư chân ngôn Hán Việt: dược sư chân ngôn Tổng quan (真言)「唵,呼嚧呼嚧,戰馱利,摩橙祇,莎訶。」見藥師如來觀行儀軌法。☸ Cấu tạo: 药 (dược) + 师 (sư) + 真 (chân) + 言 (ngôn)Hán Việtdược sư chân ngônCấu tạo药 + 师 + 真 + 言 · dược + sư + chân + ngôn nghĩa thành phần: dược + sư + chân + ngôn Nghĩa ViệtCihui (真言)「唵,呼嚧呼嚧,戰馱利,摩橙祇,莎訶。」見藥師如來觀行儀軌法。☸ Từ liên quan Gần nghĩa真言三字 · 真言五悔 · 真言十地 · 真言十心 · 真言四釋 · 真言法教 · 真言王尊 · 真言秘宗