蘇伊士地峽 sū yī shì dì xiá · tô y sĩ địa hạp Hán Việt: tô y sĩ địa hạp · Pinyin: sū yī shì dì xiá Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 伊 (y) + 士 (sĩ) + 地 (địa) + 峽 (hạp)Pinyinsū yī shì dì xiáHán Việttô y sĩ địa hạpCấu tạo蘇 + 伊 + 士 + 地 + 峽 · tô + y + sĩ + địa + hạp nghĩa thành phần: tô + y + sĩ + địa + hạp