蘇俄

sū étô nga

Hán Việt: tô nga · Pinyin: sū é

Tổng quan

Nga Xô Viết

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指十月革命后的俄国和1922年组成的苏联。

Cấu tạo: 蘇 (tô) + 俄 (nga)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nga Xô Viết
  • Tần suất từ Nga
  • Biên soạn 蘇俄 ū'é* p.w. Soviet Russia

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指十月革命后的俄国和1922年组成的苏联。

Eng

  • Cihui Soviet Russia
  • Tần suất từ 蘇俄 ū'é* p.w. Soviet Russia

Đức

  • Handedict Sowjetrussland (hist. Staat 1917-1922) (Eig, Gesch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

俄中 · 俄烏 · 俄軍 · 俄國 · 俄爾 · 俄延 · 俄文 · 俄期