蘇台德山脈 sū tái dé shān mài · tô thai đức san mạch Hán Việt: tô thai đức san mạch · Pinyin: sū tái dé shān mài Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 台 (thai) + 德 (đức) + 山 (san) + 脈 (mạch)Pinyinsū tái dé shān màiHán Việttô thai đức san mạchCấu tạo蘇 + 台 + 德 + 山 + 脈 · tô + thai + đức + san + mạch nghĩa thành phần: tô + thai + đức + san + mạch