蘇台德德國人
tô thai đức đức quốc nhân
Hán Việt: tô thai đức đức quốc nhân · Pinyin: sū tái dé dé guó rén
Tổng quan
Cấu tạo: 蘇 (tô) + 台 (thai) + 德 (đức) + 德 (đức) + 國 (quốc) + 人 (nhân)
Hán Việt: tô thai đức đức quốc nhân · Pinyin: sū tái dé dé guó rén
Cấu tạo: 蘇 (tô) + 台 (thai) + 德 (đức) + 德 (đức) + 國 (quốc) + 人 (nhân)