苏悉地供养法
tô tất địa cung dưỡng pháp
Hán Việt: tô tất địa cung dưỡng pháp
Tổng quan
tô tất địa cung dưỡng pháp (經名)蘇悉地羯羅供養法之略稱。☸
Cấu tạo: 苏 (tô) + 悉 (tất) + 地 (địa) + 供 (cung) + 养 (dưỡng) + 法 (pháp)
Nghĩa
Việt
- Cihui tô tất địa cung dưỡng pháp (經名)蘇悉地羯羅供養法之略稱。☸