蘇揭 tô yết Hán Việt: tô yết Tổng quan (術語)蘇揭多之略。☸ Cấu tạo: 苏 (tô) + 揭 (yết)Hán Việttô yếtCấu tạo苏 + 揭 · tô + yết nghĩa thành phần: tô + yết Nghĩa ViệtCihui (術語)蘇揭多之略。☸ Từ liên quan Gần nghĩa蘇揭多 · 揭下 · 揭丑 · 揭东 · 揭举 · 揭发 · 揭密 · 揭帖