蘇格蘭歷史 sū gé lán lì shǐ · tô cách lan lịch sử Hán Việt: tô cách lan lịch sử · Pinyin: sū gé lán lì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 格 (cách) + 蘭 (lan) + 歷 (lịch) + 史 (sử)Pinyinsū gé lán lì shǐHán Việttô cách lan lịch sửCấu tạo蘇 + 格 + 蘭 + 歷 + 史 · tô + cách + lan + lịch + sử nghĩa thành phần: tô + cách + lan + lịch + sử