蘇格蘭民族黨
tô cách lan dân tộc đảng
Hán Việt: tô cách lan dân tộc đảng · Pinyin: sū gé lán mín zú dǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 蘇 (tô) + 格 (cách) + 蘭 (lan) + 民 (dân) + 族 (tộc) + 黨 (đảng)
Hán Việt: tô cách lan dân tộc đảng · Pinyin: sū gé lán mín zú dǎng
Cấu tạo: 蘇 (tô) + 格 (cách) + 蘭 (lan) + 民 (dân) + 族 (tộc) + 黨 (đảng)