蘇格蘭短裙 Sūgélán duǎnqún · tô cách lan đoản quần Hán Việt: tô cách lan đoản quần · Pinyin: Sūgélán duǎnqún Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 格 (cách) + 蘭 (lan) + 短 (đoản) + 裙 (quần)PinyinSūgélán duǎnqúnHán Việttô cách lan đoản quầnCấu tạo蘇 + 格 + 蘭 + 短 + 裙 · tô + cách + lan + đoản + quần nghĩa thành phần: tô + cách + lan + đoản + quần Nghĩa EngCihui kilt