蘇格蘭英語

sū gé lán yīng yǔ tô cách lan anh ngữ

Hán Việt: tô cách lan anh ngữ · Pinyin: sū gé lán yīng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tô) + (cách) + (lan) + (anh) + (ngữ)