蘇格蘭英語 sū gé lán yīng yǔ · tô cách lan anh ngữ Hán Việt: tô cách lan anh ngữ · Pinyin: sū gé lán yīng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 格 (cách) + 蘭 (lan) + 英 (anh) + 語 (ngữ)Pinyinsū gé lán yīng yǔHán Việttô cách lan anh ngữCấu tạo蘇 + 格 + 蘭 + 英 + 語 · tô + cách + lan + anh + ngữ nghĩa thành phần: tô + cách + lan + anh + ngữ