蘇格蘭高地 sū gé lán gāo dì · tô cách lan cao địa Hán Việt: tô cách lan cao địa · Pinyin: sū gé lán gāo dì Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 格 (cách) + 蘭 (lan) + 高 (cao) + 地 (địa)Pinyinsū gé lán gāo dìHán Việttô cách lan cao địaCấu tạo蘇 + 格 + 蘭 + 高 + 地 · tô + cách + lan + cao + địa nghĩa thành phần: tô + cách + lan + cao + địa