蘇萊曼二世 sū lái màn èr shì · tô lai mạn nhị thế Hán Việt: tô lai mạn nhị thế · Pinyin: sū lái màn èr shì Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 萊 (lai) + 曼 (mạn) + 二 (nhị) + 世 (thế)Pinyinsū lái màn èr shìHán Việttô lai mạn nhị thếCấu tạo蘇 + 萊 + 曼 + 二 + 世 · tô + lai + mạn + nhị + thế nghĩa thành phần: tô + lai + mạn + nhị + thế