蘇門答臘島

sū mén dá là dǎo tô môn đáp lạp đảo

Hán Việt: tô môn đáp lạp đảo · Pinyin: sū mén dá là dǎo

Tổng quan

Sumatra (một trong những đảo của Indonesia)

Cấu tạo: (tô) + (môn) + (đáp) + (lạp) + (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sumatra (một trong những đảo của Indonesia)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 印度尼西亚西部大岛。南北长约1790千米,东西最宽435千米,面积434万平方千米。世界第六大岛。赤道横贯中部,属热带雨林气候。农、林、矿产丰富。有棉兰、巨港等港口城市。

Eng

  • CC-CEDICT Sumatra (one of the Indonesian islands)
  • Cihui Sumatra (one of the Indonesian islands)