蘊藏的資源
uẩn tàng đích tư nguyên
Hán Việt: uẩn tàng đích tư nguyên
Tổng quan
Cấu tạo: 蘊 (uẩn) + 藏 (tàng) + 的 (đích) + 資 (tư) + 源 (nguyên)
Hán Việt: uẩn tàng đích tư nguyên
Cấu tạo: 蘊 (uẩn) + 藏 (tàng) + 的 (đích) + 資 (tư) + 源 (nguyên)