蘑菇白黴病 ma cô bạch mi bệnh Hán Việt: ma cô bạch mi bệnh Tổng quan Cấu tạo: 蘑 (ma) + 菇 (cô) + 白 (bạch) + 黴 (mi) + 病 (bệnh)Hán Việtma cô bạch mi bệnhCấu tạo蘑 + 菇 + 白 + 黴 + 病 · ma + cô + bạch + mi + bệnh nghĩa thành phần: ma + cô + bạch + mi + bệnh