蘭佩特海姆 lán pèi tè hǎi mǔ · lan bội đặc hải mỗ Hán Việt: lan bội đặc hải mỗ · Pinyin: lán pèi tè hǎi mǔ Tổng quan Cấu tạo: 蘭 (lan) + 佩 (bội) + 特 (đặc) + 海 (hải) + 姆 (mỗ)Pinyinlán pèi tè hǎi mǔHán Việtlan bội đặc hải mỗCấu tạo蘭 + 佩 + 特 + 海 + 姆 · lan + bội + đặc + hải + mỗ nghĩa thành phần: lan + bội + đặc + hải + mỗ