蘭布雷希特

lán bù léi xī tè lan bố lôi hi đặc

Hán Việt: lan bố lôi hi đặc · Pinyin: lán bù léi xī tè

Tổng quan

Cấu tạo: (lan) + (bố) + (lôi) + (hi) + (đặc)