蘭貝託迪尼 lán bèi tuō dí ní · lan bối thác địch ni Hán Việt: lan bối thác địch ni · Pinyin: lán bèi tuō dí ní Tổng quan Cấu tạo: 蘭 (lan) + 貝 (bối) + 託 (thác) + 迪 (địch) + 尼 (ni)Pinyinlán bèi tuō dí níHán Việtlan bối thác địch niCấu tạo蘭 + 貝 + 託 + 迪 + 尼 · lan + bối + thác + địch + ni nghĩa thành phần: lan + bối + thác + địch + ni