蘿拉普西妮 luó lā pǔ xī nī · la lạp phổ tây ni Hán Việt: la lạp phổ tây ni · Pinyin: luó lā pǔ xī nī Tổng quan Cấu tạo: 蘿 (la) + 拉 (lạp) + 普 (phổ) + 西 (tây) + 妮 (ni)Pinyinluó lā pǔ xī nīHán Việtla lạp phổ tây niCấu tạo蘿 + 拉 + 普 + 西 + 妮 · la + lạp + phổ + tây + ni nghĩa thành phần: la + lạp + phổ + tây + ni