虎兕出於柙 hǔ sì chū yú xiá · hổ hủy xuất vu hiệp Hán Việt: hổ hủy xuất vu hiệp · Pinyin: hǔ sì chū yú xiá Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 兕 (hủy) + 出 (xuất) + 於 (vu) + 柙 (hiệp)Pinyinhǔ sì chū yú xiáHán Việthổ hủy xuất vu hiệpCấu tạo虎 + 兕 + 出 + 於 + 柙 · hổ + hủy + xuất + vu + hiệp nghĩa thành phần: hổ + hủy + xuất + vu + hiệp