虎頭蛇尾的 hổ đầu xà vĩ đích Hán Việt: hổ đầu xà vĩ đích Tổng quan hạ xuống từ cực điểm Cấu tạo: 虎 (hổ) + 頭 (đầu) + 蛇 (xà) + 尾 (vĩ) + 的 (đích)Hán Việthổ đầu xà vĩ đíchCấu tạo虎 + 頭 + 蛇 + 尾 + 的 · hổ + đầu + xà + vĩ + đích nghĩa thành phần: hổ + đầu + xà + vĩ + đích Nghĩa ViệtCihui hạ xuống từ cực điểm