虎標萬金油 hǔ biāo wàn jīn yóu · hổ tiêu vạn kim du Hán Việt: hổ tiêu vạn kim du · Pinyin: hǔ biāo wàn jīn yóu Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 標 (tiêu) + 萬 (vạn) + 金 (kim) + 油 (du)Pinyinhǔ biāo wàn jīn yóuHán Việthổ tiêu vạn kim duCấu tạo虎 + 標 + 萬 + 金 + 油 · hổ + tiêu + vạn + kim + du nghĩa thành phần: hổ + tiêu + vạn + kim + du