虎瘦雄心在 hǔ shòu xióng xīn zài · hổ sấu hùng tâm tại Hán Việt: hổ sấu hùng tâm tại · Pinyin: hǔ shòu xióng xīn zài Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 瘦 (sấu) + 雄 (hùng) + 心 (tâm) + 在 (tại)Pinyinhǔ shòu xióng xīn zàiHán Việthổ sấu hùng tâm tạiCấu tạo虎 + 瘦 + 雄 + 心 + 在 · hổ + sấu + hùng + tâm + tại nghĩa thành phần: hổ + sấu + hùng + tâm + tại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻人穷志不穷。