虎紋鈍口螈 hǔwéndùnkǒuyuán · hổ văn độn khẩu nguyên Hán Việt: hổ văn độn khẩu nguyên · Pinyin: hǔwéndùnkǒuyuán Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 紋 (văn) + 鈍 (độn) + 口 (khẩu) + 螈 (nguyên)PinyinhǔwéndùnkǒuyuánHán Việthổ văn độn khẩu nguyênCấu tạo虎 + 紋 + 鈍 + 口 + 螈 · hổ + văn + độn + khẩu + nguyên nghĩa thành phần: hổ + văn + độn + khẩu + nguyên Nghĩa EngCihui tiger salamander