虐囚門事件 nüè qiú mén shì jiàn · ngược tù môn sự kiện Hán Việt: ngược tù môn sự kiện · Pinyin: nüè qiú mén shì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 虐 (ngược) + 囚 (tù) + 門 (môn) + 事 (sự) + 件 (kiện)Pinyinnüè qiú mén shì jiànHán Việtngược tù môn sự kiệnCấu tạo虐 + 囚 + 門 + 事 + 件 · ngược + tù + môn + sự + kiện nghĩa thành phần: ngược + tù + môn + sự + kiện