虔信派教徒

kiền tín phái giáo đồ

Hán Việt: kiền tín phái giáo đồ

Tổng quan

người mộ đạo, người ngoan đạo quá đáng; người làm ra vẻ ngoan đạo

Cấu tạo: 虔 (kiền) + 信 (tín) + 派 (phái) + 教 (giáo) + 徒 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người mộ đạo

Từ liên quan

Gần nghĩa

虔信主义 · 虔信主義 · 虔信派的