處境糟透了 xử cảnh tao thấu liễu Hán Việt: xử cảnh tao thấu liễu Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 境 (cảnh) + 糟 (tao) + 透 (thấu) + 了 (liễu)Hán Việtxử cảnh tao thấu liễuCấu tạo處 + 境 + 糟 + 透 + 了 · xử + cảnh + tao + thấu + liễu nghĩa thành phần: xử + cảnh + tao + thấu + liễu Nghĩa EngCihui in almighty fix