處於苦惱中 xử vu khổ não trung Hán Việt: xử vu khổ não trung Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 於 (vu) + 苦 (khổ) + 惱 (não) + 中 (trung)Hán Việtxử vu khổ não trungCấu tạo處 + 於 + 苦 + 惱 + 中 · xử + vu + khổ + não + trung nghĩa thành phần: xử + vu + khổ + não + trung Nghĩa EngCihui for loss