處私刑的人 xử tư hình đích nhân Hán Việt: xử tư hình đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 私 (tư) + 刑 (hình) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtxử tư hình đích nhânCấu tạo處 + 私 + 刑 + 的 + 人 · xử + tư + hình + đích + nhân nghĩa thành phần: xử + tư + hình + đích + nhân Nghĩa EngCihui lyncher