處罰的宣告

xử phạt đích tuyên cáo

Hán Việt: xử phạt đích tuyên cáo

Tổng quan

sự để ra ngoài vòng pháp luật, sự trục xuất, sự đày đi, sự cấm, sự bài trừ

Cấu tạo: (xử) + (phạt) + (đích) + (tuyên) + (cáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự để ra ngoài vòng pháp luật, sự trục xuất, sự đày đi, sự cấm, sự bài trừ